Bản dịch của từ Simpler trong tiếng Trung

Simpler

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simpler (Adjective)

sˈɪmpəlɚ
sˈɪmplɚ
01

Comparative form of simple: more simple, less complicated or challenging.

更简单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ