ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sisal
A Mexican agave with large fleshy leaves cultivated for fibre production.
墨西哥大芦荟,叶大肉厚,主要用于纤维生产。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sisal/