Bản dịch của từ Skeletal trong tiếng Trung

Skeletal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skeletal (Adjective)

skˈɛlətl
skˈɛlətl
01

Existing only in outline or as a framework of something.

仅存在于轮廓或框架中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or functioning as a skeleton.

与骨骼有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ