Bản dịch của từ Skillfully trong tiếng Trung

Skillfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skillfully (Adverb)

skˈɪlfəli
skˈɪlfəli
01

In a skillful manner.

熟练地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

With great skill or ability.

熟练地,技艺高超地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

With dexterity or precision.

灵巧地、精确地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ