Bản dịch của từ Sleazy trong tiếng Trung

Sleazy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleazy (Adjective)

ˈsli.zi
ˈsli.zi
01

Of textiles and clothing flimsy.

薄弱的,易损的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a person or situation sordid corrupt or immoral.

肮脏的,不道德的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ