Bản dịch của từ Sleeve trong tiếng Trung

Sleeve

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeve (Noun)

slˈiv
slˈiv
01

A windsock.

风筝袖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The part of a garment that wholly or partly covers a person's arm.

衣袖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A protective paper or cardboard cover for a record, CD, or DVD.

唱片保护套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ