ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sleeve
A windsock.
风筝袖
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The part of a garment that wholly or partly covers a person's arm.
衣袖
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A protective paper or cardboard cover for a record, CD, or DVD.
唱片保护套
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sleeve/