Bản dịch của từ Slime trong tiếng Trung

Slime

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slime (Noun)

slˈɑɪm
slˈɑɪm
01

An unpleasantly thick and slippery liquid substance.

一种令人不快的厚滑液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Slime (Verb)

slˈɑɪm
slˈɑɪm
01

Cover with slime.

用黏液覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ