ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slime
An unpleasantly thick and slippery liquid substance.
一种令人不快的厚滑液体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cover with slime.
用黏液覆盖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/slime/