ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sluggish
Slowmoving or inactive.
缓慢的,缺乏活力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sluggish/