Bản dịch của từ Sniffing trong tiếng Trung

Sniffing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sniffing (Verb)

snˈɪfɪŋ
snˈɪfɪŋ
01

Draw in air audibly through the nose in a way that makes a sound.

用鼻子发出声音地吸气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sniffing (Noun)

ˈsnɪ.fɪŋ
ˈsnɪ.fɪŋ
01

An act or sound of sniffing.

嗅觉的动作或声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ