ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sniffing
Draw in air audibly through the nose in a way that makes a sound.
用鼻子发出声音地吸气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An act or sound of sniffing.
嗅觉的动作或声音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sniffing/