Bản dịch của từ Snowy trong tiếng Trung

Snowy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snowy (Adjective)

snˈəʊi
ˈsnoʊi
01

Characterized by snow covered with snow

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or like snow

Ví dụ
Ví dụ