Bản dịch của từ Socialize trong tiếng Trung

Socialize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socialize (Verb)

sˈoʊʃəlˌɑɪz
sˈoʊʃəlˌɑɪz
01

Organize according to the principles of socialism.

按照社会主义原则组织。

Ví dụ
02

Partcipate in social activities; mix socially with others.

参与社交活动,和他人交往

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Make (someone) behave in a way that is acceptable to their society.

使某人适应社会行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ