ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sodium
The chemical element of atomic number 11 a soft silverwhite reactive metal of the alkali metal group.
化学元素,原子序数11,软银白色金属,属于碱金属。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sodium/