Bản dịch của từ Solidly trong tiếng Trung

Solidly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solidly (Adverb)

sˈɑlədli
sˈɑlədli
01

In a firm or secure manner.

稳固地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a reliable or convincing manner.

可靠地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

With no pauses or hesitations.

连续不断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ