Bản dịch của từ Something trong tiếng Trung

Something

AdverbPronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something (Adverb)

sˈʌmɵɪŋ
sˈʌmɵɪŋ
01

To some extent; somewhat.

在某种程度上; 有点儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Used for emphasis with a following adjective functioning as an adverb.

用于强调的副词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Something (Pronoun)

sˈʌmɵɪŋ
sˈʌmɵɪŋ
01

Used in various expressions indicating that a description or amount being stated is not exact.

某物或某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing that is unspecified or unknown.

某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh