Bản dịch của từ Sordid trong tiếng Trung

Sordid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sordid (Adjective)

sˈɔɹdəd
sˈoʊɹdɪd
01

Dirty or squalid.

肮脏的,卑鄙的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Involving immoral or dishonourable actions and motives arousing moral distaste and contempt.

卑鄙的,肮脏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ