ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Southward
The direction or region to the south.
向南的方向或地区
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In a southerly direction.
朝南的
Towards the south.
朝南
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/southward/