Bản dịch của từ Spiky trong tiếng Trung

Spiky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiky (Adjective)

spˈaɪki
spˈaɪki
01

Having many spikes or sharp projecting points.

有许多尖刺或锋利的突出点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Easily offended or annoyed.

容易生气或受伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh