ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spiritually
Relating to or affecting the human spirit or soul.
与人类灵魂或精神相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/spiritually/