Bản dịch của từ Spite trong tiếng Trung

Spite

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spite (Noun)

spˈɑɪt
spˈɑɪt
01

A desire to hurt, annoy, or offend someone.

怨恨,故意伤害他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Spite (Verb)

spˈɑɪt
spˈɑɪt
01

Deliberately hurt, annoy, or offend (someone)

故意伤害或冒犯他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ