Bản dịch của từ Squarely trong tiếng Trung

Squarely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squarely (Adverb)

skwˈɛɹli
skwˈɛɹli
01

Figurative In a direct straightforward and honest manner.

直接、坦诚地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Geometry In the shape of a square at right angles.

正方形的,直角的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Also figurative Firmly and solidly.

坚定地; 直接地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ