ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Starchy
Very stiff formal or prim in manner or character.
非常正式或拘谨的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of clothing stiff with starch.
用淀粉处理过的衣服,变得僵硬。
Of food or diet containing a lot of starch.
含淀粉的食物或饮食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/starchy/