Bản dịch của từ Starchy trong tiếng Trung

Starchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starchy (Adjective)

stˈɑɹtʃi
stˈɑɹtʃi
01

Very stiff formal or prim in manner or character.

非常正式或拘谨的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of clothing stiff with starch.

用淀粉处理过的衣服,变得僵硬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of food or diet containing a lot of starch.

含淀粉的食物或饮食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ