Bản dịch của từ Stately trong tiếng Trung

Stately

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stately (Adjective)

stˈeɪtli
ˈsteɪtɫi
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa