ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Steeply
Rising or falling at a sharp angle.
陡峭的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In a way that goes up or down very quickly.
迅速上升或下降
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/steeply/