Bản dịch của từ Steering trong tiếng Trung

Steering

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steering (Noun)

stˈɪɹɪŋ
stˈɪɹɪŋ
01

The action of guiding or controlling the direction of a vehicle or other object.

引导或控制车辆方向的动作

steering nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Steering (Verb)

stˈɪɹɪŋ
stˈɪɹɪŋ
01

Control the movement of (a vehicle).

控制车辆的方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ