ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stephen
A male first name.
男性名字
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A masculine given name.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stephen/