Bản dịch của từ Stephen trong tiếng Trung

Stephen

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stephen (Noun Countable)

stˈɛfn
stˈivn
01

A male first name.

男性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stephen (Noun)

stˈɛfn
stˈivn
01

A masculine given name.

男性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh