Bản dịch của từ Stew trong tiếng Trung
Stew
VerbNounVerb

Stew (Verb)
stˈuɪŋ
stˈuɪŋ
01
To be in a state of agitation or excitement.
心烦意乱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stew (Noun)
stjˈuː
ˈstu
Stew

To be in a state of agitation or excitement.
心烦意乱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa