Bản dịch của từ Stinky trong tiếng Trung
Stinky
NounAdjective

Stinky (Noun)
stˈɪŋki
stˈɪŋki
Stinky (Adjective)
stˈɪŋki
stˈɪŋki
01
Having a strong, unpleasant smell; stinking.
有强烈、不愉快的气味
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stinky

Having a strong, unpleasant smell; stinking.
有强烈、不愉快的气味
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa