Bản dịch của từ Stinky trong tiếng Trung

Stinky

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stinky (Noun)

stˈɪŋki
stˈɪŋki
01

(childish) a bowel movement; feces or diarrhoea.

(儿童用语)大便;粪便或腹泻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stinky (Adjective)

stˈɪŋki
stˈɪŋki
01

Having a strong, unpleasant smell; stinking.

有强烈、不愉快的气味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(informal) Bad, undesirable.

恶臭的,糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ