ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stony
Not having or showing feeling or sympathy.
冷漠,无情
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Covered with or full of small pieces of rock.
布满小石头的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stony/