ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Straighten
Make or become straight.
使变直
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Make tidy or put in order again.
整理
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/straighten/