Bản dịch của từ Straighten trong tiếng Trung

Straighten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straighten (Verb)

stɹˈeitn̩
stɹˈeiɾn̩
01

Make or become straight.

使变直

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make tidy or put in order again.

整理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ