ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strengthening
Make or become stronger.
增强
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of making something stronger or more resilient.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/strengthening/