Bản dịch của từ Stretching trong tiếng Trung

Stretching

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stretching (Noun)

stɹˈɛtʃɪŋ
stɹˈɛtʃɪŋ
01

A form of physical exercise in which a specific skeletal muscle or muscle group is deliberately elongated to its fullest length in order to improve the muscles felt elasticity and reaffirm comfortable muscle tone.

拉伸是一种身体锻炼,旨在将肌肉伸展到最大长度,以改善其弹性和舒适度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act by which something is stretched.

拉伸的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ