Bản dịch của từ Felt trong tiếng Trung
Felt
VerbNoun

Felt (Verb)
fˈɛlt
fˈɛlt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Transitive poker To cause a player to lose all their chips.
让对手失去所有筹码
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Felt (Noun)
fˈɛlt
fˈɛlt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
