Bản dịch của từ Fur trong tiếng Trung

Fur

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur (Noun Countable)

fɜːr
fɝː
01

Fur, fur of animals.

动物的毛皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fur (Noun)

fɚɹ
fˈɝ
01

(vulgar, slang, uncountable) Sexual attractiveness.

性吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ
03

(informal, uncountable) Human body hair, especially when abundant.

人类身体上的毛发,尤其是丰厚的毛发。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fur (Verb)

fɚɹ
fˈɝ
01

(transitive) To cover with fur or a fur-like coating.

用毛皮覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(transitive, construction) To level a surface by applying furring to it.

用木条使表面平整

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(intransitive) To become covered with fur or a fur-like coating.

变得有毛或毛茸茸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ