Bản dịch của từ Stripe trong tiếng Trung

Stripe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stripe (Noun)

stɹˈɑɪp
stɹˈɑɪp
01

A type or category.

一种类别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A long narrow band or strip differing in colour or texture from the surface on either side of it.

一条长而窄的带子,颜色或质地与两边不同。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A chevron sewn on to a uniform to denote military rank.

军衔标志

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stripe (Verb)

stɹˈɑɪp
stɹˈɑɪp
01

Mark with stripes.

用条纹标记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ