Bản dịch của từ Stuff trong tiếng Trung

Stuff

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuff (Noun)

stəf
stˈʌf
01

A substance or a mass of material of indefinite shape or size.

一种不定形或无定形的物质或材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Various miscellaneous items or elements.

杂物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Material or articles considered as useless or inferior.

废物;无用的物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stuff (Verb)

stəf
stˈʌf
01

Fill (a receptacle or space) tightly with something.

把某物紧紧填满或塞满

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ