Bản dịch của từ Sturdy trong tiếng Trung

Sturdy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sturdy (Adjective)

stˈɜːdi
ˈstɝdi
01

Physically strong and healthy

强壮的;健壮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strongly built and not easily damaged broken or knocked over

结实的;坚固的;耐用的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa