ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Subatomic
Smaller than or occurring within an atom.
比原子小的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/subatomic/