ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Submersion
The action of submerging someone or something in water or another fluid.
沉浸在水中或液体中
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Submersion Therapy A therapeutic technique involving immersion in water.
水中治疗法
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/submersion/