Bản dịch của từ Submersion trong tiếng Trung

Submersion

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submersion (Noun)

səbmˈɝʒn
səbmˈɝɹʒn
01

The action of submerging someone or something in water or another fluid.

沉浸在水中或液体中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Submersion (Idiom)

səbˈmɚ.ʒən
səbˈmɚ.ʒən
01

Submersion Therapy A therapeutic technique involving immersion in water.

水中治疗法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ