Bản dịch của từ Immersion trong tiếng Trung

Immersion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immersion (Noun)

ɪmˈɝʒn̩
ɪmˈɝɹʒn̩
01

The action of immersing someone or something in a liquid.

浸入液体的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The disappearance of a celestial body in the shadow of or behind another.

天体在另一个天体的阴影中消失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ