Bản dịch của từ Shadow trong tiếng Trung

Shadow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shadow (Noun)

ʃˈædəʊ
ˈʃædoʊ
01

An area where direct light is blocked or does not reach

阴凉处;阴影处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small amount or slight sign of a feeling quality or situation

一丝;一点;迹象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A dark shape on a surface made when something blocks light

阴影;影子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A person who follows and watches another person closely especially secretly

跟踪者;尾随者

Ví dụ

Shadow (Verb)

ʃˈædəʊ
ˈʃædoʊ
01

To make a dark shape by blocking light

投下阴影;遮蔽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa