ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Subset
A part of a larger group of related things.
一个更大相关事物的部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/subset/