Bản dịch của từ Subtly trong tiếng Trung

Subtly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtly (Adverb)

sˈʌtli
ˈsətɫi
01

In a delicate or understated way

以一种微妙或低调的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that is not immediately obvious

以一种并非显而易见的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a subtle manner

以微妙的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa