Bản dịch của từ Subversion trong tiếng Trung

Subversion

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subversion (Noun)

səbvˈɝʒn
səbvˈɝɹʒn
01

The act or an instance of subverting.

颠覆行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subversion (Noun Countable)

səbvˈɝʒn
səbvˈɝɹʒn
01

A subversive act.

颠覆行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ