ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sucrose
A compound which is the chief component of cane or beet sugar.
一种主要成分是蔗糖的化合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sucrose/