ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sugarcane
A tall tropical plant with thick stems that are used to produce sugar.
一种高大的热带植物,茎厚,含有甜汁。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sugarcane/