Bản dịch của từ Sugarcane trong tiếng Trung

Sugarcane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugarcane (Noun)

shˈʊgəɹkeɪn
shˈʊgəɹkeɪn
01

A tall tropical plant with thick stems that are used to produce sugar.

一种高大的热带植物,茎厚,含有甜汁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh