Bản dịch của từ Sultan trong tiếng Trung

Sultan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sultan (Noun)

sˈʌltn̩
sˈʌltn̩
01

A Muslim sovereign.

穆斯林统治者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A bird of a breed of white domestic chicken from Turkey.

一种来自土耳其的白色家鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh